← Từ vựng
煮
zhǔ
HSK 6
nấu; luộc; nấu nước; đun
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
煮
to boil, to cook
bộ thủ 灬thành phần ⿱者灬
Xuất hiện trong 22 câu
XUẤT AI-CẬP 12:9XUẤT AI-CẬP 16:23XUẤT AI-CẬP 23:19XUẤT AI-CẬP 29:31XUẤT AI-CẬP 34:26LÊ-VI 6:28LÊ-VI 8:31DÂN SỐ 6:19DÂN SỐ 11:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:21I SA-MU-ÊN 2:13I SA-MU-ÊN 2:15I CÁC VUA 19:21II CÁC VUA 6:29II LỊCH SỬ 35:13AI CA 4:10Ê-XÊ-CHIÊN 24:5Ê-XÊ-CHIÊN 24:10Ê-XÊ-CHIÊN 46:20Ê-XÊ-CHIÊN 46:23Ê-XÊ-CHIÊN 46:24XA-CHA-RI 14:21