中文圣经
Từ vựng
zhǔ
HSK 6

nấu; luộc; nấu nước; đun

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to boil, to cook

bộ thủ thành phần ⿱者灬

Xuất hiện trong 22 câu