中文圣经
← Từ vựng
爬
pá
HSK 2
bòleođứng dậy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

爬

to climb, to scramble; to crawl, to creep

bộ thủ 爪thành phần ⿺爪巴

Xuất hiện trong 23 câu