中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
爬
pá
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
bò
leo
đứng dậy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
爬
to climb, to scramble; to crawl, to creep
bộ thủ
爪
thành phần
⿺爪巴
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 1:26
SÁNG THẾ 1:30
SÁNG THẾ 7:14
SÁNG THẾ 7:21
SÁNG THẾ 8:17
LÊ-VI 11:23
LÊ-VI 11:29
LÊ-VI 11:31
LÊ-VI 11:41
LÊ-VI 11:42
LÊ-VI 11:43
LÊ-VI 11:44
LÊ-VI 11:46
LÊ-VI 22:5
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:18
GIÓP 8:16
THI THIÊN 80:9
THI THIÊN 104:20
CHÂM NGÔN 30:19
Ê-XÊ-CHIÊN 8:10
GIÔ-ÊN 2:7
HA-BA-CÚC 1:14
GIĂNG 10:1