中文圣经
← Từ vựng
牙
yá
HSK 4
cái răngngà voi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牙

tooth, molar; fang, tusk; serrated

bộ thủ 牙

Xuất hiện trong 23 câu