中文圣经
← Từ vựng
琴
qín
HSK 5
đàn cổnhạc cụđàn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

琴

Chinese lute or guitar, string instrument

bộ thủ 王thành phần ⿱玨今

Xuất hiện trong 21 câu