中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
琴
qín
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
đàn cổ
nhạc cụ
đàn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
琴
Chinese lute or guitar, string instrument
bộ thủ
王
thành phần
⿱玨今
Xuất hiện trong 21 câu
I SA-MU-ÊN 16:23
II SA-MU-ÊN 6:5
I LỊCH SỬ 13:8
GIÓP 21:12
GIÓP 30:31
THI THIÊN 49:4
THI THIÊN 81:2
THI THIÊN 92:2
THI THIÊN 98:5
THI THIÊN 137:2
THI THIÊN 147:7
Ê-SAI 16:11
Ê-SAI 23:16
ĐA-NIÊN 3:5
ĐA-NIÊN 3:7
ĐA-NIÊN 3:10
ĐA-NIÊN 3:15
I CÔ-RINH 14:7
KHẢI THỊ 5:8
KHẢI THỊ 14:2
KHẢI THỊ 15:2