中文圣经
Từ vựng
shēng chū

Sinh ra; Mọc; Sinh ra; Tạo ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 26 câu