← Từ vựng
生出
shēng chū
Sinh ra; Mọc; Sinh ra; Tạo ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 1:24SÁNG THẾ 38:29SÁNG THẾ 38:30XUẤT AI-CẬP 8:18LÊ-VI 26:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:18I LỊCH SỬ 2:53THI THIÊN 37:1THI THIÊN 90:2CHÂM NGÔN 8:24CHÂM NGÔN 8:25CHÂM NGÔN 8:26Ê-SAI 14:29Ê-SAI 66:7Ê-XÊ-CHIÊN 17:6Ê-XÊ-CHIÊN 19:11GIĂNG 3:4II CÔ-RINH 7:9II CÔ-RINH 7:10II CÔ-RINH 7:11I TI-MÔ-THÊ 1:5I TI-MÔ-THÊ 6:4HÊ-BƠ-RƠ 11:12HÊ-BƠ-RƠ 12:15GIA-CƠ 1:15GIA-CƠ 5:18