中文圣经
Từ vựng
bìng rén
HSK 1

bệnh nhân; người bệnh; người yếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sickness, illness, disease

bộ thủ thành phần ⿸疒丙

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 21 câu