← Từ vựng
病人
bìng rén
HSK 1
bệnh nhân; người bệnh; người yếu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
病
sickness, illness, disease
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒丙
人
man, person; people
bộ thủ 人
bệnh nhân; người bệnh; người yếu
📄 Trang luyện viết (PDF)sickness, illness, disease
man, person; people