中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
病
人
bìng rén
HSK 1
+ Thêm vào bộ của tôi
bệnh nhân
người bệnh
người yếu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
病
sickness, illness, disease
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒丙
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 21 câu
LÊ-VI 13:12
MA-THI-Ơ 10:8
MA-THI-Ơ 14:14
MA-THI-Ơ 14:35
MA-THI-Ơ 15:30
MA-THI-Ơ 19:2
MÁC 6:5
MÁC 6:13
MÁC 6:56
MÁC 16:18
LU-CA 5:17
LU-CA 9:2
LU-CA 10:9
GIĂNG 5:3
GIĂNG 5:7
GIĂNG 6:2
CÔNG VỤ 5:15
CÔNG VỤ 5:16
CÔNG VỤ 19:12
CÔNG VỤ 28:9
GIA-CƠ 5:15