中文圣经
Từ vựng
bǎi xìng

thường dân; nhân dân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one hundred; numerous, many

bộ thủ thành phần ⿱一白

name, family name, surname; clan, people

bộ thủ thành phần ⿰女生

Xuất hiện trong 771 câu

…và 711 câu nữa