← Từ vựng
相近
xiāng jìn
gần; tương tự
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
近
to approach; near, close; intimate
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤
gần; tương tự
📄 Trang luyện viết (PDF)mutual, reciprocal; equal; each other
to approach; near, close; intimate