中文圣经
Từ vựng
xiāng jìn

gần; tương tự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

to approach; near, close; intimate

bộ thủ thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 15 câu