中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
眼
泪
yǎn lèi
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
nước mắt
giọt nước mắt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ
目
thành phần
⿰目艮
泪
tears; to cry, to weep
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵目
Xuất hiện trong 21 câu
II CÁC VUA 20:5
GIÓP 16:20
THI THIÊN 42:3
THI THIÊN 56:8
THI THIÊN 80:5
THI THIÊN 102:9
THI THIÊN 119:136
Ê-SAI 15:3
Ê-SAI 16:9
Ê-SAI 25:8
Ê-SAI 38:5
GIÊ-RÊ-MI 9:18
GIÊ-RÊ-MI 14:17
AI CA 1:16
AI CA 3:48
MA-LA-CHI 2:13
LU-CA 7:38
LU-CA 7:44
II TI-MÔ-THÊ 1:4
KHẢI THỊ 7:17
KHẢI THỊ 21:4