← Từ vựng
眼泪
yǎn lèi
HSK 4
nước mắt; giọt nước mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
泪
tears; to cry, to weep
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵目
nước mắt; giọt nước mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)eyelet, hole, opening
tears; to cry, to weep