中文圣经
Từ vựng
yǎn lèi
HSK 4

nước mắt; giọt nước mắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

eyelet, hole, opening

bộ thủ thành phần ⿰目艮

tears; to cry, to weep

bộ thủ thành phần ⿰氵目

Xuất hiện trong 21 câu