中文圣经
← Từ vựng
私欲
sī yù
tham vọngđòi hỏi riêng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

私

personal, private, secret; selfish

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾厶
欲

desire, want, longing, intent

bộ thủ 欠thành phần ⿰谷欠

Xuất hiện trong 19 câu