中文圣经
Từ vựng
zhǒng zi
HSK 3

Hạt; Giống; Hạt giống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

race, kind, breed; seed; to plant

bộ thủ thành phần ⿰禾中

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 18 câu