← Từ vựng
种子
zhǒng zi
HSK 3
Hạt; Giống; Hạt giống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
种
race, kind, breed; seed; to plant
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Hạt; Giống; Hạt giống
📄 Trang luyện viết (PDF)race, kind, breed; seed; to plant
son, child; seed, egg; fruit; small thing