中文圣经
← Từ vựng
税
shuì
HSK 6
thuếlệ phí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

税

taxes

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾兑

Xuất hiện trong 25 câu