中文圣经
Từ vựng
yáo
HSK 7

lò; hang; hang nguyên; mỏ than

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

kiln, oven; pit, coal mine

bộ thủ thành phần ⿱穴缶

Xuất hiện trong 31 câu