← Từ vựng
窑
yáo
HSK 7
lò; hang; hang nguyên; mỏ than
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
窑
kiln, oven; pit, coal mine
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴缶
Xuất hiện trong 31 câu
SÁNG THẾ 19:28XUẤT AI-CẬP 19:18I LỊCH SỬ 4:23THI THIÊN 2:9Ê-SAI 29:16Ê-SAI 30:14Ê-SAI 41:25Ê-SAI 64:8GIÊ-RÊ-MI 18:2GIÊ-RÊ-MI 18:3GIÊ-RÊ-MI 18:4GIÊ-RÊ-MI 18:6GIÊ-RÊ-MI 19:1GIÊ-RÊ-MI 19:11AI CA 4:2ĐA-NIÊN 2:41ĐA-NIÊN 3:6ĐA-NIÊN 3:11ĐA-NIÊN 3:15ĐA-NIÊN 3:17ĐA-NIÊN 3:19ĐA-NIÊN 3:20ĐA-NIÊN 3:21ĐA-NIÊN 3:22ĐA-NIÊN 3:23ĐA-NIÊN 3:26XA-CHA-RI 11:13MA-THI-Ơ 27:7MA-THI-Ơ 27:10LA-MÃ 9:21KHẢI THỊ 2:27