中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
窝
wō
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
tổ
lỗ
hang
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
窝
cave, den, nest; hiding place; measure word for small animals
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴呙
Chữ khó đọc · wō
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 32:25
SÁNG THẾ 32:32
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:11
GIÓP 27:18
GIÓP 39:27
THI THIÊN 84:3
THI THIÊN 104:17
CHÂM NGÔN 27:8
Ê-SAI 16:2
Ê-SAI 34:15
GIÊ-RÊ-MI 22:23
GIÊ-RÊ-MI 48:28
GIÊ-RÊ-MI 49:16
AI CA 2:6
Ê-XÊ-CHIÊN 31:6
ÁP-ĐIA 1:4
HA-BA-CÚC 2:9
MA-THI-Ơ 8:20
LU-CA 9:58