中文圣经
← Từ vựng
窝
wō
HSK 7
tổlỗhang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

窝

cave, den, nest; hiding place; measure word for small animals

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴呙Chữ khó đọc · wō

Xuất hiện trong 19 câu