中文圣经
← Từ vựng
立拿
lì ná
Libnah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

立

to stand; to establish, to set up

bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手

Xuất hiện trong 17 câu