← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
立拿
lì ná
Libnah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
to stand; to establish, to set up
to bring, to grasp, to hold, to take