中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
童
女
tóng nǚ
+ Thêm vào bộ của tôi
trinh nữ
cô gái
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
童
child, boy; servant boy; virgin
bộ thủ
立
thành phần
⿱立里
女
woman, girl; female
bộ thủ
女
Xuất hiện trong 19 câu
XUẤT AI-CẬP 2:8
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:25
I CÁC VUA 1:3
I CÁC VUA 1:4
I CÁC VUA 1:15
THI THIÊN 45:14
THI THIÊN 68:25
TÌNH CA 1:3
TÌNH CA 6:8
Ê-SAI 7:14
Ê-SAI 23:4
GIÔ-ÊN 3:3
MA-THI-Ơ 1:23
MA-THI-Ơ 25:1
MA-THI-Ơ 25:7
MA-THI-Ơ 25:11
LU-CA 1:27
LU-CA 2:36
II CÔ-RINH 11:2