中文圣经
← Từ vựng
童女
tóng nǚ
trinh nữcô gái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

童

child, boy; servant boy; virgin

bộ thủ 立thành phần ⿱立里
女

woman, girl; female

bộ thủ 女

Xuất hiện trong 19 câu