中文圣经
Từ vựng
qiān
HSK 5

ký tên; ghi chú; cây tiên; thị thực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sign, to endorse; a note, a slip of paper

bộ thủ thành phần ⿱⺮佥

Xuất hiện trong 23 câu