← Từ vựng
签
qiān
HSK 5
ký tên; ghi chú; cây tiên; thị thực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
签
to sign, to endorse; a note, a slip of paper
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮佥
Xuất hiện trong 23 câu
QUAN ÁN 20:9I SA-MU-ÊN 10:20I SA-MU-ÊN 14:41I SA-MU-ÊN 14:42I LỊCH SỬ 24:5I LỊCH SỬ 24:7I LỊCH SỬ 24:31I LỊCH SỬ 25:8I LỊCH SỬ 25:9I LỊCH SỬ 26:13I LỊCH SỬ 26:14NÊ-HÊ-MI 9:38NÊ-HÊ-MI 10:34NÊ-HÊ-MI 11:1Ê-XƠ-TÊ 3:7Ê-XƠ-TÊ 9:24CHÂM NGÔN 16:33CHÂM NGÔN 18:18Ê-XÊ-CHIÊN 21:21Ê-XÊ-CHIÊN 21:22GIÔ-NA 1:7LU-CA 1:9CÔNG VỤ 1:26