← Từ vựng
米底亚
mǐ dǐ yà
Media; Mê Đy; vùng cổ đại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
底
bottom, underside; below, underneath
bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Media; Mê Đy; vùng cổ đại
📄 Trang luyện viết (PDF)rice, millet, grain
bottom, underside; below, underneath
Asia; second