中文圣经
Từ vựng
mǐ dǐ yà

Media; Mê Đy; vùng cổ đại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rice, millet, grain

bộ thủ thành phần ⿻丷木

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 22 câu