中文圣经
Từ vựng
sù cháng

thường lệ; hôm thường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

plain; white; vegetarian; formerly; normally

bộ thủ thành phần ⿱龶糸

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ thành phần ⿱尚巾

Xuất hiện trong 18 câu