中文圣经
← Từ vựng
终久
zhōng jiǔ
cuối cùngsau cùnglâu dài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

终

end; finally, in the end

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟冬
久

long ago; a long time

bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?

Xuất hiện trong 14 câu