中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
终
久
zhōng jiǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
cuối cùng
sau cùng
lâu dài
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
终
end; finally, in the end
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟冬
久
long ago; a long time
bộ thủ
丿
thành phần
⿻勹?
Xuất hiện trong 14 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:16
II SA-MU-ÊN 2:26
II SA-MU-ÊN 23:7
E-XƠ-RA 4:13
GIÓP 8:7
CHÂM NGÔN 5:11
CHÂM NGÔN 19:20
CHÂM NGÔN 20:21
CHÂM NGÔN 23:31
CHÂM NGÔN 29:21
GIÁO HUẤN 8:12
GIÊ-RÊ-MI 17:11
LU-CA 18:7
II TI-MÔ-THÊ 3:7