← Từ vựng
羡慕
xiàn mù
HSK 7
ghen tị; khao khát; luyến mộ; vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
羡
to envy, to covet; to admire, to praise
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊次
慕
to admire, to desire, to long for
bộ thủ ⺗thành phần ⿱莫⺗
ghen tị; khao khát; luyến mộ; vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)to envy, to covet; to admire, to praise
to admire, to desire, to long for