中文圣经
← Từ vựng
羡慕
xiàn mù
HSK 7
ghen tịkhao khátluyến mộvọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

羡

to envy, to covet; to admire, to praise

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊次Chữ khó đọc · xiàn
慕

to admire, to desire, to long for

bộ thủ ⺗thành phần ⿱莫⺗Chữ khó đọc · mù

Xuất hiện trong 16 câu