中文圣经
Từ vựng
qún zhòng
HSK 5

quần chúng; đám đông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

group, crowd; multitude, mob

bộ thủ thành phần ⿰君羊

multitude, crowd; masses, public

bộ thủ thành phần ⿱人⿰人人

Xuất hiện trong 31 câu