中文圣经
Từ vựng
jiǎo dèng

ghế để chân; ghế chân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

leg, foot; foundation, base

bộ thủ thành phần ⿰⺼却

bench; stool

bộ thủ thành phần ⿱登几

Xuất hiện trong 15 câu