中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
脚
凳
jiǎo dèng
+ Thêm vào bộ của tôi
ghế để chân
ghế chân
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼却
凳
bench; stool
bộ thủ
几
thành phần
⿱登几
Chữ khó đọc · dèng
Xuất hiện trong 15 câu
I LỊCH SỬ 28:2
II LỊCH SỬ 9:18
THI THIÊN 99:5
THI THIÊN 110:1
THI THIÊN 132:7
Ê-SAI 66:1
AI CA 2:1
MA-THI-Ơ 5:35
MÁC 12:36
LU-CA 20:43
CÔNG VỤ 2:35
CÔNG VỤ 7:49
HÊ-BƠ-RƠ 1:13
HÊ-BƠ-RƠ 10:13
GIA-CƠ 2:3