← Từ vựng
脚凳
jiǎo dèng
ghế để chân; ghế chân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却
凳
bench; stool
bộ thủ 几thành phần ⿱登几
ghế để chân; ghế chân
📄 Trang luyện viết (PDF)leg, foot; foundation, base
bench; stool