中文圣经
Từ vựng
liáng shàn

tốt; lành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, virtuous, respectable

bộ thủ thành phần ⿱丶艮

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口

Xuất hiện trong 24 câu