中文圣经
← Từ vựng
良善
liáng shàn
tốtlành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

良

good, virtuous, respectable

bộ thủ 艮thành phần ⿱丶艮
善

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口

Xuất hiện trong 23 câu