← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
良善
liáng shàn
tốtlành
Hỏi về từ này
Chữ Hán
良
good, virtuous, respectable
bộ thủ 艮thành phần ⿱丶艮
善
good, virtuous, charitable, kind
bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口
good, virtuous, respectable
good, virtuous, charitable, kind