中文圣经
Từ vựng
HSK 7

rỗng tuếch; bước ngoặt; lý thuyết trừu tượng; trống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

false; worthless, hollow, empty; vain

bộ thủ thành phần ⿸虍业

Xuất hiện trong 23 câu