← Từ vựng
虚
xū
HSK 7
rỗng tuếch; bước ngoặt; lý thuyết trừu tượng; trống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
虚
false; worthless, hollow, empty; vain
bộ thủ 虍thành phần ⿸虍业
Xuất hiện trong 23 câu
I SA-MU-ÊN 12:21I SA-MU-ÊN 15:23II CÁC VUA 18:20CHÂM NGÔN 11:18CHÂM NGÔN 12:11CHÂM NGÔN 28:19CHÂM NGÔN 31:30GIÁO HUẤN 6:4GIÁO HUẤN 6:11Ê-SAI 1:13Ê-SAI 36:5Ê-SAI 41:29A-MỐT 6:13XÔ-PHÔ-NI 3:4CÔNG VỤ 21:24Ê-PHÊ-SÔ 5:6PHI-LÍP 2:3PHI-LÍP 2:7I TI-MÔ-THÊ 1:6I TI-MÔ-THÊ 6:20II TI-MÔ-THÊ 2:16GIA-CƠ 1:26GIA-CƠ 2:20