中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
虽
是
suī shì
+ Thêm vào bộ của tôi
mặc dù
cho dù
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
虽
although, even though
bộ thủ
虫
thành phần
⿱口虫
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ
日
thành phần
⿱日疋
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 29:15
LÊ-VI 26:44
DÂN SỐ 26:55
GIÔ-SUÊ 17:18
I SA-MU-ÊN 21:5
THI THIÊN 78:32
GIÊ-RÊ-MI 22:24
Ê-XÊ-CHIÊN 2:6
Ê-XÊ-CHIÊN 3:9
Ê-XÊ-CHIÊN 12:3
MA-LA-CHI 2:14
LA-MÃ 1:20
I CÔ-RINH 9:19
GA-LA-TI 2:3
HÊ-BƠ-RƠ 6:9
HÊ-BƠ-RƠ 7:5
I PHIA-RƠ 2:16