← Từ vựng
见证人
jiàn zhèng rén
nhân chứng; người chứng kiến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
证
to prove, to verify; certificate, proof
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 20 câu
DÂN SỐ 35:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:18THI THIÊN 35:11CHÂM NGÔN 14:5Ê-SAI 8:2GIÊ-RÊ-MI 32:10GIÊ-RÊ-MI 32:25GIÊ-RÊ-MI 32:44MA-THI-Ơ 26:65MÁC 14:63GIĂNG 2:25CÔNG VỤ 22:20I TI-MÔ-THÊ 6:12II TI-MÔ-THÊ 2:2HÊ-BƠ-RƠ 10:28HÊ-BƠ-RƠ 12:1KHẢI THỊ 2:13KHẢI THỊ 11:3