中文圣经
← Từ vựng
见证人
jiàn zhèng rén
nhân chứngngười chứng kiến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

见

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
证

to prove, to verify; certificate, proof

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 20 câu