← Từ vựng
讲道
jiǎng dào
thuyết giáo; bài giảng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
讲
talk, speech, lecture; to speak, to explain
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠井
道
method, way; path, road
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
Xuất hiện trong 31 câu
MÁC 2:2MÁC 4:33LU-CA 6:17LU-CA 15:1LU-CA 21:38GIĂNG 7:26CÔNG VỤ 5:40CÔNG VỤ 11:19CÔNG VỤ 13:43CÔNG VỤ 14:3CÔNG VỤ 14:9CÔNG VỤ 16:6CÔNG VỤ 16:13CÔNG VỤ 18:26CÔNG VỤ 19:8I CÔ-RINH 11:4I CÔ-RINH 11:5I CÔ-RINH 13:2I CÔ-RINH 13:8I CÔ-RINH 14:1I CÔ-RINH 14:3I CÔ-RINH 14:4I CÔ-RINH 14:5I CÔ-RINH 14:22I CÔ-RINH 14:24I CÔ-RINH 14:29I CÔ-RINH 14:31I CÔ-RINH 14:39II CÔ-RINH 2:17I TI-MÔ-THÊ 2:12I PHIA-RƠ 4:11