中文圣经
Từ vựng
jiǎng dào

thuyết giáo; bài giảng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

talk, speech, lecture; to speak, to explain

bộ thủ thành phần ⿰讠井

method, way; path, road

bộ thủ thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 31 câu