中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
诺
nuò
hứa; đồng ý
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
诺
to promise; to approve, to assent to
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠若
Xuất hiện trong 21 câu
SÁNG THẾ 4:17
SÁNG THẾ 4:18
SÁNG THẾ 5:18
SÁNG THẾ 5:19
SÁNG THẾ 5:21
SÁNG THẾ 5:22
SÁNG THẾ 5:23
SÁNG THẾ 5:24
SÁNG THẾ 25:4
SÁNG THẾ 46:9
XUẤT AI-CẬP 6:14
DÂN SỐ 26:5
GIÔ-SUÊ 15:59
II SA-MU-ÊN 21:16
I LỊCH SỬ 1:3
I LỊCH SỬ 1:33
I LỊCH SỬ 4:8
I LỊCH SỬ 5:3
LU-CA 3:37
HÊ-BƠ-RƠ 11:5
GIU-ĐE 1:14