中文圣经
← Từ vựng
诺
nuò
hứađồng ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诺

to promise; to approve, to assent to

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠若

Xuất hiện trong 9 câu