中文圣经
← Từ vựng
负
fù
HSK 6
gánhlưngthất bại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

负

load, burden; to carry, to bear

bộ thủ 贝thành phần ⿱⺈贝

Xuất hiện trong 18 câu