中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
负
fù
HSK 6
gánh; lưng; thất bại
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
负
load, burden; to carry, to bear
bộ thủ
贝
thành phần
⿱⺈贝
Xuất hiện trong 19 câu
LÊ-VI 26:13
DÂN SỐ 19:2
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:3
I SA-MU-ÊN 6:7
I CÁC VUA 12:4
I CÁC VUA 12:11
I CÁC VUA 12:14
II LỊCH SỬ 10:4
II LỊCH SỬ 10:11
II LỊCH SỬ 10:14
CHÂM NGÔN 21:8
Ê-SAI 9:4
GIÊ-RÊ-MI 31:18
AI CA 3:27
Ê-XÊ-CHIÊN 34:27
MA-THI-Ơ 11:29
CÔNG VỤ 15:10
II CÔ-RINH 6:14
PHI-LÍP 4:3