中文圣经
← Từ vựng
败亡
bài wáng
thua trậnbại vongtán lạc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

败

failure; to decline, to fail, to suffer defeat

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝攵
亡

death, destruction; to lose; to perish

bộ thủ 亠thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 16 câu