← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
败亡
bài wáng
thua trậnbại vongtán lạc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
败
failure; to decline, to fail, to suffer defeat
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝攵
亡
death, destruction; to lose; to perish
bộ thủ 亠thành phần ⿱亠?
failure; to decline, to fail, to suffer defeat
death, destruction; to lose; to perish