中文圣经
← Từ vựng
贴
tiē
HSK 4
dándínhgần sát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贴

to stick, to paste; attached; allowance, subsidy

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝占

Xuất hiện trong 33 câu