← Từ vựng
贴
tiē
HSK 4
dán; dính; gần sát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
贴
to stick, to paste; attached; allowance, subsidy
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝占
Xuất hiện trong 33 câu
XUẤT AI-CẬP 28:28XUẤT AI-CẬP 39:21DÂN SỐ 22:25DÂN SỐ 34:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:60I CÁC VUA 6:15I CÁC VUA 6:20I CÁC VUA 6:21I CÁC VUA 6:22I CÁC VUA 6:30I CÁC VUA 6:32I CÁC VUA 6:35II CÁC VUA 20:7I LỊCH SỬ 29:4II LỊCH SỬ 3:4II LỊCH SỬ 3:5II LỊCH SỬ 3:7II LỊCH SỬ 3:8II LỊCH SỬ 3:9GIÓP 29:10THI THIÊN 22:15THI THIÊN 41:8THI THIÊN 137:6Ê-SAI 38:21AI CA 3:29AI CA 4:4Ê-XÊ-CHIÊN 3:26Ê-XÊ-CHIÊN 29:4CÔNG VỤ 27:4CÔNG VỤ 27:7CÔNG VỤ 27:16LA-MÃ 8:5