中文圣经
← Từ vựng
配
pèi
HSK 3
kết hợpphù hợpghép đôipha trộn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

配

to blend, to mix; to fit, to match

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉己

Xuất hiện trong 31 câu