← Từ vựng
配
pèi
HSK 3
kết hợp; phù hợp; ghép đôi; pha trộn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
配
to blend, to mix; to fit, to match
bộ thủ 酉thành phần ⿰酉己
Xuất hiện trong 31 câu
SÁNG THẾ 32:10LÊ-VI 2:13MA-THI-Ơ 3:11MA-THI-Ơ 10:13MA-THI-Ơ 10:37MA-THI-Ơ 10:38MA-THI-Ơ 22:8MÁC 1:7LU-CA 3:16LU-CA 7:4LU-CA 7:7LU-CA 9:62LU-CA 20:35GIĂNG 1:27CÔNG VỤ 5:41CÔNG VỤ 13:25CÔNG VỤ 13:46I CÔ-RINH 6:2I CÔ-RINH 12:24II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:5II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:11I TI-MÔ-THÊ 5:17I TI-MÔ-THÊ 6:1HÊ-BƠ-RƠ 3:3III GIĂNG 1:6KHẢI THỊ 3:4KHẢI THỊ 4:11KHẢI THỊ 5:2KHẢI THỊ 5:4KHẢI THỊ 5:9KHẢI THỊ 5:12