← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
重新
chóng xīn
HSK 2
lạimột lần nữa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
新
new, recent, fresh, modern
bộ thủ 斤thành phần ⿰亲斤
heavy, weighty; to double, to repeat
new, recent, fresh, modern