中文圣经
← Từ vựng
重新
chóng xīn
HSK 2
lạimột lần nữa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

重

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ 里thành phần ⿻千里
新

new, recent, fresh, modern

bộ thủ 斤thành phần ⿰亲斤

Xuất hiện trong 17 câu