中文圣经
Từ vựng
yě gǒu

chó hoang; chó dã man

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

field, open country; wilderness

bộ thủ thành phần ⿰里予

dog

bộ thủ thành phần ⿰犭句

Xuất hiện trong 15 câu