中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
野
狗
yě gǒu
chó hoang; chó dã man
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
野
field, open country; wilderness
bộ thủ
里
thành phần
⿰里予
狗
dog
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭句
Xuất hiện trong 15 câu
NÊ-HÊ-MI 2:13
GIÓP 30:29
THI THIÊN 63:10
Ê-SAI 13:22
Ê-SAI 34:13
Ê-SAI 43:20
GIÊ-RÊ-MI 9:11
GIÊ-RÊ-MI 10:22
GIÊ-RÊ-MI 14:6
GIÊ-RÊ-MI 49:33
GIÊ-RÊ-MI 51:37
AI CA 4:3
AI CA 5:18
MI-CA 1:8
MA-LA-CHI 1:3