中文圣经
Từ vựng
pū zhāng

xa xỉ; lãng phí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

shop, store; bed, mattress

bộ thủ thành phần ⿰钅甫

to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper

bộ thủ thành phần ⿰弓长

Xuất hiện trong 15 câu