中文圣经
Từ vựng
xī ān shān

núi Sion

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tin; to bestow, to confer

bộ thủ thành phần ⿰钅易

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 21 câu