中文圣经
← Từ vựng
锡安山
xī ān shān
núi Sion

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锡

tin; to bestow, to confer

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅易Chữ khó đọc · xī
安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 20 câu