← Từ vựng
锡安山
xī ān shān
núi Sion
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
锡
tin; to bestow, to confer
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅易
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
núi Sion
📄 Trang luyện viết (PDF)tin; to bestow, to confer
peaceful, tranquil, quiet
mountain, hill, peak