中文圣经
← Từ vựng
闪
shǎn
HSK 4
nélóetránh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

闪

flash, lightning; to dodge, to evade

bộ thủ 门thành phần ⿵门人

Xuất hiện trong 26 câu