中文圣经
Từ vựng
fáng bèi

phòng chống; canh chừng; đề phòng; phòng ngừa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to protect, to defend, to guard against

bộ thủ thành phần ⿰阝方

to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect

bộ thủ thành phần ⿱夂田

Xuất hiện trong 21 câu