中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
雪
xuě
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
tuyết
bụi tuyết
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雪
snow; wipe away shame, avenge
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨彐
Xuất hiện trong 19 câu
XUẤT AI-CẬP 4:6
DÂN SỐ 12:10
II SA-MU-ÊN 23:20
II CÁC VUA 5:27
I LỊCH SỬ 11:22
GIÓP 9:30
GIÓP 24:19
GIÓP 37:6
GIÓP 38:22
GIÓP 38:23
THI THIÊN 51:7
THI THIÊN 148:8
Ê-SAI 1:24
Ê-SAI 55:10
GIÊ-RÊ-MI 18:14
AI CA 4:7
ĐA-NIÊN 7:9
MA-THI-Ơ 28:3
KHẢI THỊ 1:14