中文圣经
← Từ vựng
雪
xuě
HSK 2
tuyếtbụi tuyết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雪

snow; wipe away shame, avenge

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨彐

Xuất hiện trong 19 câu