中文圣经
← Từ vựng
面向
miàn xiàng
HSK 6
quay mặthướng tớichuẩn bị chophía

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??
向

towards; direction, trend

bộ thủ 口thành phần ⿵?口

Xuất hiện trong 18 câu