← Từ vựng
面向
miàn xiàng
HSK 6
quay mặt; hướng tới; chuẩn bị cho; phía
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ 面thành phần ⿱??
向
towards; direction, trend
bộ thủ 口thành phần ⿵?口
quay mặt; hướng tới; chuẩn bị cho; phía
📄 Trang luyện viết (PDF)face; surface, side; plane, dimension
towards; direction, trend