中文圣经
← Từ vựng
顾念
gù niàn
quan tâmlo lắngchăm sóc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

顾

to look back; to look at; to look after

bộ thủ 页thành phần ⿰厄页
念

to think of, to recall; to study

bộ thủ 心thành phần ⿱今心

Xuất hiện trong 17 câu