← Từ vựng
顾念
gù niàn
quan tâm; lo lắng; chăm sóc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
顾
to look back; to look at; to look after
bộ thủ 页thành phần ⿰厄页
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
quan tâm; lo lắng; chăm sóc
📄 Trang luyện viết (PDF)to look back; to look at; to look after
to think of, to recall; to study