← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
顾惜
gù xī
trân trọngquý mếnchăm sóc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
顾
to look back; to look at; to look after
bộ thủ 页thành phần ⿰厄页
惜
pity, regret; to rue; to begrudge
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄昔
to look back; to look at; to look after
pity, regret; to rue; to begrudge