中文圣经
← Từ vựng
顾惜
gù xī
trân trọngquý mếnchăm sóc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

顾

to look back; to look at; to look after

bộ thủ 页thành phần ⿰厄页
惜

pity, regret; to rue; to begrudge

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄昔

Xuất hiện trong 18 câu