中文圣经
← Từ vựng
饿
è
HSK 1
đóinhịn ăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

饿

hungry; greedy

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣我

Xuất hiện trong 19 câu