中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
饿
è
HSK 1
đói; nhịn ăn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
饿
hungry; greedy
bộ thủ
饣
thành phần
⿰饣我
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 47:13
THI THIÊN 34:10
CHÂM NGÔN 25:21
AI CA 2:19
MA-THI-Ơ 4:2
MA-THI-Ơ 12:1
MA-THI-Ơ 15:32
MA-THI-Ơ 21:18
MA-THI-Ơ 25:35
MA-THI-Ơ 25:37
MA-THI-Ơ 25:42
MA-THI-Ơ 25:44
MÁC 8:3
MÁC 11:12
LU-CA 4:2
GIĂNG 6:35
CÔNG VỤ 10:10
CÔNG VỤ 27:33
LA-MÃ 12:20