中文圣经
← Từ vựng
麻风
má fēng
bệnh phongbệnh Hansen

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

麻

hemp, flax, sesame; numb

bộ thủ 麻thành phần ⿸广林
风

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ 风thành phần ⿵几乂

Xuất hiện trong 21 câu