中文圣经
← Từ vựng
齐
qí
HSK 3
gọn gàngbằng nhaugiống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

齐

even, uniform, of equal length

bộ thủ 齐thành phần ⿱文?

Xuất hiện trong 16 câu