中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
齐
qí
HSK 3
gọn gàng; bằng nhau; giống
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
齐
even, uniform, of equal length
bộ thủ
齐
thành phần
⿱文?
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 2:1
SÁNG THẾ 29:22
GIÔ-SUÊ 8:10
I CÁC VUA 7:9
I CÁC VUA 20:26
I CÁC VUA 20:27
II CÁC VUA 10:21
II LỊCH SỬ 32:5
Ê-SAI 13:4
NA-HÂM 3:17
MA-THI-Ơ 2:4
MÁC 15:16
LU-CA 9:1
LU-CA 23:13
CÔNG VỤ 5:21
HÊ-BƠ-RƠ 9:6