中文圣经

I LỊCH SỬ 2:1

đã biết 0/15
1

便西西

yǐ sè liè de ér zi shì lǚ biàn 、 xī miǎn 、 lì wèi 、 yóu dà 、 yǐ sà jiā 、 xī bù lún 、

Con trai của Y-sơ-ra-ên là Ru-bên, Si-mê-ôn, Lê-vi, Giu-đa, Y-sa-ca, Sa-bu-lôn,

Các từ trong câu này