中文圣经
← Từ vựng
以色列
yǐ sè liè
Y-sơ-ra-ên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
色

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴
列

a line; to arrange, to classify

bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂

Xuất hiện trong 1520 câu

…và 1460 câu nữa