中文圣经
Từ vựng

ống sáo chuẩn; mức cao độ; mười hai bán âm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a musical note; surname

bộ thủ thành phần ⿱口口

Xuất hiện trong 100 câu

…và 40 câu nữa