中文圣经
← Từ vựng
吕
lǚ
ống sáo chuẩnmức cao độmười hai bán âm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吕

a musical note; surname

bộ thủ 口thành phần ⿱口口Chữ khó đọc · lǚ

Xuất hiện trong 9 câu