中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
吕
lǚ
+ Thêm vào bộ của tôi
ống sáo chuẩn
mức cao độ
mười hai bán âm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
吕
a musical note; surname
bộ thủ
口
thành phần
⿱口口
Chữ khó đọc · lǚ
Xuất hiện trong 9 câu
I LỊCH SỬ 5:11
LU-CA 3:1
CÔNG VỤ 9:32
CÔNG VỤ 9:35
CÔNG VỤ 9:38
CÔNG VỤ 13:8
CÔNG VỤ 23:26
CÔNG VỤ 24:22
CÔNG VỤ 27:5