中文圣经
← Từ vựng
萨迦
sà jiā
Sa-kyatruyền thuyếtsử thi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

萨

Buddhist diety; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿰阝产Chữ khó đọc · sà
迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā

Xuất hiện trong 2 câu