← Từ vựng
萨迦
sà jiā
Sa-kya; truyền thuyết; sử thi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
萨
Buddhist diety; used in transliterations
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿰阝产
迦
used in transliterations
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加
Xuất hiện trong 42 câu
SÁNG THẾ 30:18SÁNG THẾ 35:23SÁNG THẾ 46:13SÁNG THẾ 49:14XUẤT AI-CẬP 1:3DÂN SỐ 1:8DÂN SỐ 1:28DÂN SỐ 2:5DÂN SỐ 7:18DÂN SỐ 10:15DÂN SỐ 13:7DÂN SỐ 26:23DÂN SỐ 26:25DÂN SỐ 34:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:18GIÔ-SUÊ 17:10GIÔ-SUÊ 17:11GIÔ-SUÊ 19:17GIÔ-SUÊ 19:23GIÔ-SUÊ 21:6GIÔ-SUÊ 21:28QUAN ÁN 5:15QUAN ÁN 10:1I CÁC VUA 4:17I CÁC VUA 15:27I LỊCH SỬ 2:1I LỊCH SỬ 6:62I LỊCH SỬ 6:72I LỊCH SỬ 7:1I LỊCH SỬ 7:5I LỊCH SỬ 12:32I LỊCH SỬ 12:40I LỊCH SỬ 26:5I LỊCH SỬ 27:18II LỊCH SỬ 30:18E-XƠ-RA 5:6E-XƠ-RA 6:6Ê-XÊ-CHIÊN 48:25Ê-XÊ-CHIÊN 48:26Ê-XÊ-CHIÊN 48:33KHẢI THỊ 7:7